brink
/ˈbrɪŋk/danh từ
- Bờ miệng (vực).
Danh từ
- Mép, lề hoặc đường viền của một nơi dốc, như một vách đứng; một bờ hoặc cạnh.The edge, margin, or border of a steep place, as of a precipice; a bank or edge.the brink of a riverbờ sông
- (nghĩa bóng) Đường viền, đường viền.(figurative) The edge or border.the brink of successbờ vực của thành công
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish