brisk
/ˈbrɪsk/tính từ
- Nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi.
- Hoạt động, phát đạt.
- Nổi bọt lóng lánh (rượu sâm banh); sủi bọt (bia).
- Trong lành, mát mẻ (không khí).
- Lồng lộng (gió).
động từ
- làm hoạt động lên, làm sôi nổi lên, làm phấn khởi lên, làm vui lên.
- To brisk up phấn khởi lên, vui lên.
Tính từ
- Đầy sức sống và hoạt động; đặc trưng bởi sự nhanh chóng của chuyển động hoặc hành động.Full of liveliness and activity; characterized by quickness of motion or action.We took a brisk walk yesterday.Hôm qua chúng tôi đã đi bộ nhanh.
- Tràn đầy tinh thần sống; sủi bọt.Full of spirit of life; effervescing.
- (cổ) Lấp lánh; có ga.(archaic) Sparkling; fizzy.brisk ciderrượu táo nhanh
- Kích thích hoặc tiếp thêm sinh lực.Stimulating or invigorating.This morning was a brisk fall day. It wasn't cold enough for frost, but you wanted to keep moving.Sáng nay là một ngày mùa thu mát mẻ. Trời chưa đủ lạnh để có sương giá, nhưng bạn vẫn muốn tiếp tục di chuyển.
Động từ
- (hai chiều, thường với "up") Làm cho hoặc trở nên sống động; làm sống động; để sinh động.(ambitransitive, often with "up") To make or become lively; to enliven; to animate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brisk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish