broadcloth

/ˈbrȯd-ˌklȯth/
danh từ
  • Hàng len đen mỏng khổ đôi.
  • Vải pôpơlin.
🎬 Nghe “broadcloth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish