broaden
/ˈbrɑːdn̩/động từ
- Mở rộng, nới rộng, làm rộng ra.
- Rộng ra.
Động từ
- (ngoại động) Làm rộng hơn, rộng hơn.(transitive) To make broad or broader.broaden one’s knowledgemở rộng kiến thức của một người
- (Nội động) Trở nên rộng hơn hoặc rộng hơn.(intransitive) To become broad or broader.The roads gradually broadened as we drove into the countryside.Những con đường dần dần mở rộng khi chúng tôi lái xe vào vùng nông thôn.Từ đồng nghĩa:widen
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “broaden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish