broadness

/ˈbrɑːd/
danh từ
  • Sự thô tục, sự tục tĩu (của lời nói, câu nói đùa... ).
Danh từ
  1. Trạng thái, đặc điểm hoặc tình trạng rộng rãi; chiều rộng.
    The state, characteristic, or condition of being broad; breadth.
    Từ đồng nghĩa:breadth
🎬 Nghe “broadness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish