brobdingnagian

/ˌbräb-diŋ-ˈna-gē-ən/
tính từ
  • (thuộc) Brobdingnag.
  • Vĩ đại, khổng lồ: lớn thật lớn đối với cỡ thường của loại vật này.
danh từ
  • Một sinh vật từ Brobdingnag.
  • Người khổng lồ.
Tính từ
  1. Dạng viết thư thay thế của Brobdingnagian.
    Alternative letter-case form of Brobdingnagian.
🎬 Nghe “brobdingnagian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish