broad-minded

/ˈbrɑːdˈmaɪndəd/
tính từ
  • Có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt.
Tính từ
  1. Có tư duy cởi mở; khoan dung với sự đa dạng; với những quan điểm rộng rãi về các vấn đề khác nhau.
    Having an open mind; tolerant of diversity; with broad views on different issues.
🎬 Nghe “broad-minded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish