brushed

/ˈbrəsht/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của brush
Tính từ
  1. Được làm nhám bằng cách chà xát bằng bàn chải mài mòn, đặc biệt là khi hoàn thiện.
    Roughened by rubbing with an abrasive brushes, especially as a finish.
    The brushed aluminum vase had a soft appearance.
    Chiếc bình nhôm chải có vẻ ngoài mềm mại.
  2. Đã được làm sạch, dọn dẹp hoặc làm thẳng bằng bàn chải.
    Having been cleaned, tidied, or straightened with a brush.
  3. (nuôi ong) Được tạo thành một đàn nhân tạo bằng cách chải sạch tổ ong.
    (beekeeping) Having been artificially formed into a swarm by being brushed off a honeycomb.
  4. Đã được viết hoặc vẽ bằng cọ.
    Having been written or painted using a brush.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bàn chải
    simple past and past participle of brush
    He brushed past, doing no harm but not apologizing for his contact either.
    Anh ta lướt qua, không làm hại gì nhưng cũng không xin lỗi vì đã liên lạc.
🎬 Nghe “brushed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish