brume

/ˈbrüm/
danh từ
  • Sương mù.
Danh từ
  1. (văn học) Sương mù, sương mù, hơi nước.
    (literary) Mist, fog, vapour.
🎬 Nghe “brume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish