brusque
/ˈbrʌsk/tính từ
- Sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn.
Tính từ
- Đột ngột một cách thô lỗ; cộc lốc, không thân thiện.Rudely abrupt; curt, unfriendly.
- (từ cũ) Chua, chát.(obsolete) Sour, tart.
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là cổ xưa) Hành động đối với (ai đó hoặc cái gì đó) một cách cộc lốc hoặc đột ngột một cách thô lỗ.(transitive, chiefly archaic) To act towards (someone or something) in a curt or rudely abrupt manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brusque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish