bruit
/ˈbrüt/danh từ
- Tin đồn, tiếng đồn, dư luận.
động từ
- , (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đồn đi, đồn lại.
- Làm nổi tiếng.
Danh từ
- (không đếm được, cổ xưa) Tin đồn, tin đồn; nói chuyện; (đếm được) một ví dụ về điều này.(uncountable, archaic) Hearsay, rumour; talk; (countable) an instance of this.
- (đếm được, lỗi thời) Tiếng kêu la, tiếng kêu la; một tiếng ồn.(countable, obsolete) A clamour, an outcry; a noise.
- (y học) Âm thanh bất thường trong cơ thể được nghe khi nghe tim (ví dụ, khi dùng ống nghe); một tiếng thì thầm.(medicine) An abnormal sound in the body heard on auscultation (for example, through using a stethoscope); a murmur.
Động từ
- (chuyển tiếp, cổ xưa ở Anh, hiện tại ở Mỹ) Phổ biến, ban hành hoặc truyền bá tin tức, tin đồn, v.v.(transitive, archaic in British, current in the US) To disseminate, promulgate, or spread news, a rumour, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bruit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish