bruit

/ˈbrüt/
danh từ
  • Tin đồn, tiếng đồn, dư luận.
động từ
  • , (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đồn đi, đồn lại.
  • Làm nổi tiếng.
Danh từ
  1. (không đếm được, cổ xưa) Tin đồn, tin đồn; nói chuyện; (đếm được) một ví dụ về điều này.
    (uncountable, archaic) Hearsay, rumour; talk; (countable) an instance of this.
  2. (đếm được, lỗi thời) Tiếng kêu la, tiếng kêu la; một tiếng ồn.
    (countable, obsolete) A clamour, an outcry; a noise.
  3. (y học) Âm thanh bất thường trong cơ thể được nghe khi nghe tim (ví dụ, khi dùng ống nghe); một tiếng thì thầm.
    (medicine) An abnormal sound in the body heard on auscultation (for example, through using a stethoscope); a murmur.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, cổ xưa ở Anh, hiện tại ở Mỹ) Phổ biến, ban hành hoặc truyền bá tin tức, tin đồn, v.v.
    (transitive, archaic in British, current in the US) To disseminate, promulgate, or spread news, a rumour, etc.
🎬 Nghe “bruit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish