bulled

/bʊld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của bull
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bull
    simple past and past participle of bull
Tính từ
  1. Sưng.
    Swollen.
🎬 Nghe “bulled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish