bulletin

/ˈbʊlətən/
danh từ
  • Thông cáo, thông báo.
  • Tập san.
Danh từ
  1. Một báo cáo ngắn, đặc biệt là báo cáo được phát hành qua các kênh chính thức để được phát sóng hoặc công bố ngay lập tức.
    A short report, especially one released through official channels to be immediately broadcast or publicized.
    A company bulletin announced changes to the policy.
    Một bản tin của công ty đã công bố những thay đổi về chính sách.
  2. Một mục tin tức nhạy cảm về thời gian hoặc bản tin ngắn.
    A time-sensitive news item or short news report.
    The evening news bulletin reported on the earthquake.
    Bản tin buổi tối đưa tin về trận động đất.
  3. Một ấn phẩm in ngắn, đặc biệt là ấn phẩm được xuất bản thường xuyên bởi một tổ chức.
    A short printed publication, especially one produced regularly by an organization.
    Từ đồng nghĩa:newsletterorganperiodical
Động từ
  1. (ngoại động) Thông báo (điều gì đó) bằng báo cáo hoặc ấn phẩm như vậy.
    (transitive) To announce (something) by means of such a report or publication.
    to bulletin an employment vacancy
    để thông báo một vị trí tuyển dụng việc làm
Thán từ
  1. (thông tục, thường mỉa mai) Giới thiệu một sự thật (được coi là hiển nhiên) mà người được nói đến có vẻ như không biết.
    (colloquial, often sarcastic) Introduces a fact (presumed to be obvious) of which the person addressed is ostensibly not aware.
    Từ đồng nghĩa:hellonewsflash
🎬 Nghe “bulletin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish