bumped

/ˈbʌmp/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của bump
Tính từ
  1. Chứa các vết sưng tấy.
    Containing bumps.
Động từ
  1. quá khứ đơn và quá khứ phân từ của vết sưng
    simple past and past participle of bump
🎬 Nghe “bumped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish