bumper
/ˈbʌmpɚ/danh từ
- Người va mạnh.
- Cốc rượu đầy tràn.
- Vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest).
- Rạp hát đóng kín.
- Cái hãm xung, cái đỡ va (ô tô... ).
Danh từ
- Ai đó hoặc một cái gì đó va chạm.Someone or something that bumps.
- (lỗi thời) Một bình uống đầy tới miệng.(obsolete) A drinking vessel filled to the brim.
- (thông tục, bây giờ chủ yếu là thuộc tính) Bất cứ điều gì lớn lao hoặc thành công.(colloquial, now chiefly attributive) Anything large or successful.
- (ô tô) Các bộ phận ở phía trước và phía sau của xe có tác dụng hấp thụ tác động khi va chạm; chắn bùn.(automotive) Parts at the front and back of a vehicle which are meant to absorb the impact of a collision; fender.
Tính từ
- (thông tục) Lớn đến mức đáng kinh ngạc; (như thể) được lấp đầy vào các tấm cản trên đỉnh silo, hoặc thành công trong vấn đề này.(colloquial) Wonderfully large; (as if) filled to the bumpers at the top of a silo, or successful in this regard.a bumper collection of silly jokesmột bộ sưu tập những câu chuyện cười ngớ ngẩn
Động từ
- (lỗi thời, nội động) Uống từ các bình gọi là vật cản.(obsolete, intransitive) To drink from the vessels called bumpers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bumper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish