bumper

/ˈbʌmpɚ/
danh từ
  • Người va mạnh.
  • Cốc rượu đầy tràn.
  • Vụ mùa bội thu ((cũng) bumper crop, bumper harvest).
  • Rạp hát đóng kín.
  • Cái hãm xung, cái đỡ va (ô tô... ).
Danh từ
  1. Ai đó hoặc một cái gì đó va chạm.
    Someone or something that bumps.
  2. (lỗi thời) Một bình uống đầy tới miệng.
    (obsolete) A drinking vessel filled to the brim.
  3. (thông tục, bây giờ chủ yếu là thuộc tính) Bất cứ điều gì lớn lao hoặc thành công.
    (colloquial, now chiefly attributive) Anything large or successful.
  4. (ô tô) Các bộ phận ở phía trước và phía sau của xe có tác dụng hấp thụ tác động khi va chạm; chắn bùn.
    (automotive) Parts at the front and back of a vehicle which are meant to absorb the impact of a collision; fender.
Tính từ
  1. (thông tục) Lớn đến mức đáng kinh ngạc; (như thể) được lấp đầy vào các tấm cản trên đỉnh silo, hoặc thành công trong vấn đề này.
    (colloquial) Wonderfully large; (as if) filled to the bumpers at the top of a silo, or successful in this regard.
    a bumper collection of silly jokes
    một bộ sưu tập những câu chuyện cười ngớ ngẩn
Động từ
  1. (lỗi thời, nội động) Uống từ các bình gọi là vật cản.
    (obsolete, intransitive) To drink from the vessels called bumpers.
🎬 Nghe “bumper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish