bumpkin

/ˈbʌmpkən/
danh từ
  • Người vụng về, người thộn.
Danh từ
  1. Một người vụng về, thiếu tinh tế; một cái ách.
    A clumsy, unsophisticated person; a yokel.
    Từ đồng nghĩa:boganboorbumpkinchawbaconchuff
  2. (hàng hải) Cần ngắn hoặc cột buồm dùng để căng buồm hoặc cố định chỗ neo đậu.
    (nautical) A short boom or spar used to extend a sail or secure a stay.
    Từ đồng nghĩa:boganboorbumpkinchawbaconchuff
  3. Khiêu vũ, một loạt cuộn phim, người Scotland.
    Dance, a series of reels, Scottish.
    Từ đồng nghĩa:boganboorbumpkinchawbaconchuff
🎬 Nghe “bumpkin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish