bumpkin
/ˈbʌmpkən/danh từ
- Người vụng về, người thộn.
Danh từ
- Một người vụng về, thiếu tinh tế; một cái ách.A clumsy, unsophisticated person; a yokel.
- (hàng hải) Cần ngắn hoặc cột buồm dùng để căng buồm hoặc cố định chỗ neo đậu.(nautical) A short boom or spar used to extend a sail or secure a stay.
- Khiêu vũ, một loạt cuộn phim, người Scotland.Dance, a series of reels, Scottish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bumpkin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish