bushland
/ˈbu̇sh-ˌland/danh từ
- Đất hoang đầy bụi rậm.
Danh từ
- (chủ yếu là Australia) Một vùng đất ở trạng thái tự nhiên, chưa được canh tác; hoang dã, rừng thưa.(chiefly Australia) An area of land in a natural, uncultivated state; wilderness, open forest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bushland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish