bushy
/ˈbʊʃi/tính từ
- có nhiều bụi cây
- mọc rậm rạp
Tính từ
- Giống như một bụi cây có nhiều cành tỏa ra dày đặc khắp mọi hướng.Like a bush in having many branches that spread out densely in all directions.the bushy tail of a squirrelcái đuôi rậm rạp của một con sóc
- Phát triển dày đặc.Growing thickly.bushy eyebrowslông mày rậm
Danh từ
- Hình thức thay thế của bushie.Alternative form of bushie.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bushy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish