bushy

/ˈbʊʃi/
tính từ
  • có nhiều bụi cây
  • mọc rậm rạp
Tính từ
  1. Giống như một bụi cây có nhiều cành tỏa ra dày đặc khắp mọi hướng.
    Like a bush in having many branches that spread out densely in all directions.
    the bushy tail of a squirrel
    cái đuôi rậm rạp của một con sóc
  2. Phát triển dày đặc.
    Growing thickly.
    bushy eyebrows
    lông mày rậm
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của bushie.
    Alternative form of bushie.
🎬 Nghe “bushy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish