busbar

danh từ
  • Thanh nối điện (để nối các điểm cùng một điện thế).
Danh từ
  1. Một dây dẫn điện mang dòng điện lớn, đặc biệt là dây dẫn là một phần của hệ thống phân phối điện; thường là một dải dày hoặc một ống bằng đồng hoặc nhôm.
    An electrical conductor that carries a large current, especially one that is part of a power distribution system; typically a thick strip, or a tube, of copper or aluminium.
🎬 Nghe “busbar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish