busbar
danh từ
- Thanh nối điện (để nối các điểm cùng một điện thế).
Danh từ
- Một dây dẫn điện mang dòng điện lớn, đặc biệt là dây dẫn là một phần của hệ thống phân phối điện; thường là một dải dày hoặc một ống bằng đồng hoặc nhôm.An electrical conductor that carries a large current, especially one that is part of a power distribution system; typically a thick strip, or a tube, of copper or aluminium.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “busbar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish