buskin

/ˈbə-skən/
danh từ
  • Ủng kịch (giày ông của diễn viên kịch thời xưa).
  • Bi kịch; tính bi kịch.
Danh từ
  1. (chủ yếu mang tính lịch sử) Một chiếc ủng mềm cao tới bắp chân hoặc đầu gối.
    (chiefly historical) A soft boot reaching to calf or knee height.
  2. (Công giáo) Bộ lễ phục của giáo hoàng dưới dạng một chiếc tất lụa, đôi khi được thêu hoặc đan xen bằng chỉ vàng, dài đến đầu gối và được mang bên ngoài những chiếc tất thông thường nhưng dưới đôi dép giám mục.
    (Catholicism) A pontifical vestment in the form of a silk stocking, sometimes embroidered or interwoven with gold thread, reaching to the base of the knee and worn over one’s regular socks but under episcopal sandals.
    Từ đồng nghĩa:caliga
  3. (lịch sử) Một loại bốt mềm cao đến bắp chân hoặc đầu gối có dây buộc phía trước, đôi khi có ngón chân hở hoặc đế dày, được thợ săn và kỵ binh, cũng như các diễn viên trong bi kịch Athen mang trong thế giới Hy Lạp-La Mã.
    (historical) A type of soft calf- or knee-high boot that laces up the front, sometimes featuring open toes or thick soles, worn in the Greco-Roman world by hunters and horsemen, as well as by actors in Athenian tragedy.
    Từ đồng nghĩa:cothurncothurnusMelpomene
  4. (mở rộng) Bi kịch; bi kịch.
    (by extension) Tragic drama; tragedy.
🎬 Nghe “buskin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish