buttons
/ˈbʌtn̩/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của button
Danh từ
- số nhiều của nútplural of button
- Phân của cừu.The dung of sheep.
- (Thông tục) Điều khiển từ xa.(colloquial) A remote control.
- (thông tục, ghi ngày tháng) Một cậu bé hầu, hoặc người giúp việc.(colloquial, dated) A boy servant, or page.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị nútthird-person singular simple present indicative of button
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buttons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish