buttons

/ˈbʌtn̩/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của button
Danh từ
  1. số nhiều của nút
    plural of button
  2. Phân của cừu.
    The dung of sheep.
  3. (Thông tục) Điều khiển từ xa.
    (colloquial) A remote control.
  4. (thông tục, ghi ngày tháng) Một cậu bé hầu, hoặc người giúp việc.
    (colloquial, dated) A boy servant, or page.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị nút
    third-person singular simple present indicative of button
🎬 Nghe “buttons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish