buxom
/ˈbʌksəm/tính từ
- Nẩy nở, đẫy đà.
Tính từ
- (của phụ nữ) Có thân hình đầy đặn, gợi cảm, đặc biệt là có bộ ngực lớn.(of a woman) Having a full, voluptuous figure, especially possessing large breasts.
- (Ngày) Đầy đủ sức khỏe, sinh lực và tính tình tốt.(dated) Full of health, vigour, and good temper.
- (lỗi thời) Về mặt thể chất linh hoạt hoặc không có sức đề kháng.(obsolete) Physically flexible or unresisting.
- (lỗi thời, nói rộng hơn) Mềm dẻo về mặt đạo đức; ngoan ngoãn và dễ dàng khuất phục trước áp lực.(obsolete, by extension) Morally pliant; obedient and easily yielding to pressure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buxom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish