buxom

/ˈbʌksəm/
tính từ
  • Nẩy nở, đẫy đà.
Tính từ
  1. (của phụ nữ) Có thân hình đầy đặn, gợi cảm, đặc biệt là có bộ ngực lớn.
    (of a woman) Having a full, voluptuous figure, especially possessing large breasts.
  2. (Ngày) Đầy đủ sức khỏe, sinh lực và tính tình tốt.
    (dated) Full of health, vigour, and good temper.
    Từ đồng nghĩa:gayvigorous
  3. (lỗi thời) Về mặt thể chất linh hoạt hoặc không có sức đề kháng.
    (obsolete) Physically flexible or unresisting.
  4. (lỗi thời, nói rộng hơn) Mềm dẻo về mặt đạo đức; ngoan ngoãn và dễ dàng khuất phục trước áp lực.
    (obsolete, by extension) Morally pliant; obedient and easily yielding to pressure.
    Từ đồng nghĩa:complianttractable
🎬 Nghe “buxom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish