butterball

/ˈbʌtɚˌbɑːl/
danh từ
  • Người béo mập.
Danh từ
  1. Một cục mỡ tròn đông tụ dùng trong nấu ăn như bơ hoặc bơ thực vật.
    A round lump of a coagulated fat used in cooking such as butter or margarine.
  2. (xúc phạm hoặc hài hước, tiếng lóng) Người thừa cân.
    (derogatory or humorous, slang) An overweight person.
    What if your baby is a butterball? Does Fat-Proofing mean you should put your infant on diet?.
    Điều gì sẽ xảy ra nếu em bé của bạn là một quả bóng bơ? Chống béo có nghĩa là bạn nên cho trẻ ăn kiêng?
  3. Một loài vịt Bắc Mỹ nhỏ, đầu trâu, Bucephala albeola.
    A small North American duck, the bufflehead, Bucephala albeola.
  4. (Canada, Mỹ) Một con gà tây.
    (Canada, US) A turkey.
🎬 Nghe “butterball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish