buttonhole

/ˈbʌtn̩ˌhoʊl/
danh từ
  • Khuyết áo.
  • Hoa cài ở khuyết áo.
  • Cái mồn nhỏ.
động từ
  • Thùa khuyết (áo).
  • Níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại (để được nói chuyện thêm).
Danh từ
  1. Một lỗ mà nút được ấn vào để cố định quần áo hoặc một phần của quần áo.
    A hole through which a button is pushed to secure a garment or some part of one.
  2. (chủ yếu là người Anh) Một bông hoa cài trên khuyết áo để trang trí.
    (chiefly British) A flower worn in a buttonhole for decoration.
    Từ đồng nghĩa:boutonniere
  3. (phẫu thuật) Một vết cắt hoặc vết rạch nhỏ dạng khe, chẳng hạn như do vô tình dùng dao mổ.
    (surgery) A small slot-like cut or incision, made for example by an accident with the scalpel.
  4. Miệng, mũi hoặc mắt có vẻ ngoài nhỏ bé.
    The mouth, nose or eyes of a tiny appearance.
Động từ
  1. (thông tục, thông tục) giam giữ (một người) trong cuộc trò chuyện trái với ý muốn của họ.
    (transitive, colloquial) To detain (a person) in conversation against their will.
    Từ đồng nghĩa:accostwaylay
  2. (ambitransitive) Để cắt một hoặc nhiều lỗ khuy (trong).
    (ambitransitive) To cut one or more buttonholes (in).
  3. (thông tục) May bằng mũi khuy.
    (transitive) To sew by buttonhole stitch.
  4. (chuyển tiếp, phẫu thuật, chủ yếu là cổ xưa) Tạo một vết rạch nhỏ giống như vết rạch (cố ý hoặc vô ý).
    (transitive, surgery, chiefly archaic) To make a small slot-like incision in (intentionally or unintentionally).
🎬 Nghe “buttonhole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish