buttonhole
/ˈbʌtn̩ˌhoʊl/danh từ
- Khuyết áo.
- Hoa cài ở khuyết áo.
- Cái mồn nhỏ.
động từ
- Thùa khuyết (áo).
- Níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại (để được nói chuyện thêm).
Danh từ
- Một lỗ mà nút được ấn vào để cố định quần áo hoặc một phần của quần áo.A hole through which a button is pushed to secure a garment or some part of one.
- (chủ yếu là người Anh) Một bông hoa cài trên khuyết áo để trang trí.(chiefly British) A flower worn in a buttonhole for decoration.Từ đồng nghĩa:boutonniere
- (phẫu thuật) Một vết cắt hoặc vết rạch nhỏ dạng khe, chẳng hạn như do vô tình dùng dao mổ.(surgery) A small slot-like cut or incision, made for example by an accident with the scalpel.
- Miệng, mũi hoặc mắt có vẻ ngoài nhỏ bé.The mouth, nose or eyes of a tiny appearance.
Động từ
- (thông tục, thông tục) giam giữ (một người) trong cuộc trò chuyện trái với ý muốn của họ.(transitive, colloquial) To detain (a person) in conversation against their will.
- (ambitransitive) Để cắt một hoặc nhiều lỗ khuy (trong).(ambitransitive) To cut one or more buttonholes (in).
- (thông tục) May bằng mũi khuy.(transitive) To sew by buttonhole stitch.
- (chuyển tiếp, phẫu thuật, chủ yếu là cổ xưa) Tạo một vết rạch nhỏ giống như vết rạch (cố ý hoặc vô ý).(transitive, surgery, chiefly archaic) To make a small slot-like incision in (intentionally or unintentionally).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buttonhole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish