butter fruit

/ˈbətər frut/
danh từ
  • Quả bơ.
Danh từ
  1. Quả bơ.
    The avocado.
🎬 Nghe “butter fruit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish