buttress
/ˈbʌtrəs/danh từ
- Trụ ốp tường, trụ tường.
- Núi ngang, hoành sơn.
- Chỗ tựa; sự ủng hộ.
động từ
- Chống đỡ, làm cho vững chắc thêm.
Danh từ
- (kiến trúc) Cấu trúc bằng gạch, bê tông hoặc đá được xây dựa vào cấu trúc khác để hỗ trợ nó.(architecture) A brick, concrete or stone structure built against another structure to support it.
- (bằng cách mở rộng) Bất cứ thứ gì dùng để hỗ trợ điều gì đó; một chỗ dựa.(by extension) Anything that serves to support something; a prop.
- (Thực vật học) Rễ cây trụ.(botany) A buttress root.
- (leo núi) Vật nhô ra nổi bật từ ngọn núi hoặc tảng đá.(climbing) A feature jutting prominently out from a mountain or rock.Crowell Buttresses, Dismal ButtressTrụ cột Crowell, Trụ đỡ ảm đạm
Động từ
- Để hỗ trợ một cái gì đó về mặt vật lý bằng, hoặc như thể với, một chỗ dựa hoặc chỗ dựa.To support something physically with, or as if with, a prop or buttress.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Hỗ trợ điều gì đó hoặc ai đó bằng cách cung cấp bằng chứng.(figurative, by extension) To support something or someone by supplying evidence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buttress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish