buying

/ˈbaɪ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buy
danh từ
  • Sự mua, sự mua hàng, sự tậu.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của buy
    present participle and gerund of buy
Danh từ
  1. Hành động thực hiện mua hàng.
    The act of making a purchase.
🎬 Nghe “buying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish