bye
/ˈbaɪ/tính từ
- Thứ yếu, phụ.
danh từ
- Cái thứ yếu, cái phụ.
- Viết tắt cho goodbye (tạm biệt nhé). Từ cấu tạo này thường dụng khi người dùng rời khỏi cuộc nói chuyện, trong kênh IRC, trong phòng trò chuyện nhóm IM hay đối thoại IM. Thường viết hoàn toàn bằng chữ thường.
Danh từ
- Vị trí của một người hoặc đội trong một giải đấu hoặc cuộc thi không hòa được đối thủ trong một vòng cụ thể nên sẽ tiến vào vòng tiếp theo mà không bị đối thủ hoặc được thưởng điểm khi thắng trong bảng xếp hạng; cũng là đối thủ ảo của một người hoặc đội như vậy.The position of a person or team in a tournament or competition who draws no opponent in a particular round so advances to the next round unopposed, or is awarded points for a win in a league table; also the phantom opponent of such a person or team.Craig's Crew plays the bye next week.Craig's Crew sẽ tạm biệt vào tuần tới.
- (cricket) Một điểm cộng được ghi khi người đánh bóng thực hiện các pha chạy sau khi bóng đã vượt qua người đánh bóng mà không chạm vào người đánh bóng hoặc người đánh bóng.(cricket) An extra scored when the batsmen take runs after the ball has passed the striker without hitting either the bat or the batsman.
- (lỗi thời) Vật không nhắm trực tiếp; một đối tượng phụ hoặc phụ, khóa học, con đường, cam kết, vấn đề, v.v.(obsolete) A thing not directly aimed at; a secondary or subsidiary object, course, path, undertaking, issue, etc.
- (Scotland) Một cách hoặc địa điểm không xác định.(Scotland) An unspecified way or place.
Tính từ
- Tránh đường; xa.Out of the way; remote.
- Thứ cấp; bổ sung.Secondary; supplementary.
Thán từ
- (thông tục) Tạm biệt.(colloquial) Goodbye.
- (Tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Một câu cảm thán thể hiện sự hoài nghi hoặc bác bỏ.(African-American Vernacular, slang) An exclamation of disbelief or dismissal.
Giới từ
- Cách viết lỗi thời của by.Obsolete spelling of by.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish