buzzed

/ˈbʌz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của buzz
Tính từ
  1. (Từ lóng) Hơi say.
    (slang) Slightly intoxicated.
  2. (nói về môi) Hơi hé ra để tạo ra âm thanh vo ve khi không khí (từ phổi) bị đẩy ra ngoài qua chúng.
    (said of lips) Slightly parted so that they will make a buzzing sound when air (from the lungs) is forced out through them.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của buzz
    simple past and past participle of buzz
🎬 Nghe “buzzed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish