buzz
/ˈbʌz/danh từ
- Tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù vù (máy bay); tiếng rì rầm; tiếng ồn ào.
- Tin đồn.
- Cưa tròn.
động từ
- Kêu vo vo; kêu vù vù; rì rầm.
- Tranh nhau nói ồn ào.
- Lan truyền (tin đồn).
- Bay sát máy bay khác (máy bay).
- Ném mạnh, liệng mạnh (hòn đá).
- Uống cạn, uống hết sạch (chai rượu).
Danh từ
- Tiếng vo ve liên tục như tiếng ong; một tiếng thì thầm bối rối, như trong cuộc trò chuyện chung với giọng trầm.A continuous humming noise, as of bees; a confused murmur, as of general conversation in low tones.
- Một lời thì thầm.A whisper.
- Sự ma sát có thể nghe được của các phụ âm phát âm.The audible friction of voiced consonants.
- (thông tục) Cảm giác dồn dập, tràn đầy năng lượng hoặc phấn khích; một cảm giác say nhẹ.(informal) A rush or feeling of energy or excitement; a feeling of slight intoxication.Still feeling the buzz from the coffee, he pushed through the last of the homework.Vẫn cảm thấy hơi choáng váng từ tách cà phê, cậu làm nốt bài tập cuối cùng.
Động từ
- (nội động từ) Tạo ra âm thanh trầm, liên tục, vo ve hoặc xuýt xoa, giống như tiếng do ong tạo ra bằng đôi cánh của mình.(intransitive) To make a low, continuous, humming or sibilant sound, like that made by bees with their wings.
- (thông tục) Để thể hiện mức độ hoạt động cao và sự vội vàng, tràn đầy năng lượng hoặc phấn khích, bận rộn như một con ong trong hành động của mình nhưng có lẽ bị buộc tội về mặt tinh thần.(colloquial) To show a high level of activity and haste, energization or excitement, to be busy as a bee in one’s actions but perhaps mentally charged.
- (thông tục) Thì thầm; để giao tiếp, như những câu chuyện, bằng giọng điệu; để lan truyền, như một báo cáo, bằng những lời thì thầm hoặc bí mật.(transitive) To whisper; to communicate, as tales, in an undertone; to spread, as a report, by whispers or secretly.
- (ngoại động) Nói chuyện không ngừng hoặc bí mật với giọng trầm trầm.(transitive) To talk to incessantly or confidentially in a low humming voice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buzz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish