byland

/ˈbaɪlənd/
Danh từ
  1. (hiếm) Bán đảo.
    (rare) A peninsula.

Chưa có góp ý cho “byland”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “byland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish