bygone
/ˈbaɪˌgɑːn/tính từ
- Quá khứ, qua rồi, cũ kỹ.
danh từ
- Quá khứ; tội lỗi đã qua; chuyện đã qua.
Tính từ
- Đã hoặc đã xảy ra trong quá khứ xa xôi.Having been or happened in the distant past.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Sự việc đã xảy ra trong quá khứ.(usually in the plural) An event that happened in the past.
- (thường ở số nhiều) Đồ vật từ quá khứ; một di tích, đồ cổ, vv.(usually in the plural) An object from the past; a relic, antique, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bygone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish