bye-bye
/ˈbaɪˌbaɪ/danh từ
- Huây roen cái giường.
- Chào tạm biệt.
Thán từ
- (không trang trọng, thường trẻ con) Tạm biệt.(informal, often childish) Goodbye.
Danh từ
- (thông tục, thường trẻ con) Tạm biệt.(colloquial, often childish) A goodbye.
- (thông tục, trẻ con) Giờ đi ngủ của trẻ mới biết đi, giờ đi ngủ, giờ đi ngủ.(colloquial, childish) Bedtime for a toddler, going to sleep, going to bed.Brush your teeth, it's time to go bye-bye.Đánh răng đi, đến giờ tạm biệt rồi.Từ đồng nghĩa:beddy-bye
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bye-bye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish