calamus

/ˈka-lə-məs/
danh từ
  • Cây thạch xương bồ.
  • Giống cây mây.
🎬 Nghe “calamus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish