calamitous
/kəˈlæmətəs/tính từ
- Tai hại, gây thiệt hại; gây tai hoạ.
Tính từ
- Gây ra hoặc liên quan đến thiên tai; thảm hại.Causing or involving calamity; disastrous.The city was struck by a calamitous cyclone.Thành phố bị tấn công bởi một cơn lốc xoáy tai họa.
- (lỗi thời) Của một người: vướng vào tai họa; do đó, đau khổ, khốn khổ.(obsolete) Of a person: involved in a calamity; hence, distressed, miserable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calamitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish