cakewalk

/ˈkeɪkˌwɑːk/
danh từ
  • Điệu nhảy thưởng bánh (của người da đen).
Danh từ
  1. (lịch sử) Một cuộc thi trong đó bánh được trao cho những vũ công giỏi nhất.
    (historical) A contest in which cake was offered for the best dancers.
  2. (âm nhạc) Phong cách âm nhạc gắn liền với cuộc thi như vậy.
    (music) The style of music associated with such a contest.
  3. (nghệ thuật biểu diễn) Điệu nhảy hay điệu nhảy khệnh khạng gắn liền với cuộc thi như vậy.
    (performing arts) The dance, or strutting style of dance, associated with such a contest.
  4. (thành ngữ, thân mật) Việc gì đó dễ dàng hoặc đơn giản, hoặc không gây khó khăn gì lớn.
    (idiomatic, informal) Something that is easy or simple, or that does not present a great challenge.
Động từ
  1. (Nội động) Thực hiện điệu nhảy cakewalk.
    (intransitive) To perform the cakewalk dance.
🎬 Nghe “cakewalk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish