calamity

/kəˈlæməti/
danh từ
  • tai hoạ, tai ương; thiên tai
  • anh chàng bi quan yếm thế luôn luôn kêu khổ
Danh từ
  1. Một sự kiện gây ra tổn thất lớn.
    An event resulting in great loss.
  2. Sự đau khổ do một số thảm họa gây ra.
    The distress that results from some disaster.
🎬 Nghe “calamity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish