callosity

/ka-ˈlä-sə-tē/
danh từ
  • chai (ở tay, chân)
  • (nghĩa bóng) sự nhẫn tâm
Danh từ
  1. (đếm được) Callus.
    (countable) A callus.
  2. (không đếm được) thái độ nhẫn tâm; sự vô cảm hoặc sự cứng lòng.
    (uncountable) A callous demeanour; insensitivity or hardheartedness.
🎬 Nghe “callosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish