callosity
/ka-ˈlä-sə-tē/danh từ
- chai (ở tay, chân)
- (nghĩa bóng) sự nhẫn tâm
Danh từ
- (đếm được) Callus.(countable) A callus.
- (không đếm được) thái độ nhẫn tâm; sự vô cảm hoặc sự cứng lòng.(uncountable) A callous demeanour; insensitivity or hardheartedness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “callosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish