calming

/ˈkɑmɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calm.
Tính từ
  1. Điều đó làm dịu đi; nhẹ nhàng, thư giãn
    That calms; soothing, relaxing
Danh từ
  1. Hành động làm cho điều gì đó trở nên bình tĩnh hơn hoặc là một trường hợp khiến điều gì đó trở nên bình tĩnh hơn.
    The act of making something calmer or an instance of something becoming calmer.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sự bình tĩnh
    present participle and gerund of calm
🎬 Nghe “calming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish