called

/ˈkɑːl/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của call
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cuộc gọi
    simple past and past participle of call
    Near-synonym: named (verb)
    Gần đồng nghĩa: có tên (động từ)
    Từ đồng nghĩa:named
Tính từ
  1. Đã được gọi.
    Having been called.
    a called strike
    cuộc đình công được gọi là
🎬 Nghe “called” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish