called
/ˈkɑːl/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của call
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cuộc gọisimple past and past participle of callNear-synonym: named (verb)Gần đồng nghĩa: có tên (động từ)Từ đồng nghĩa:named
Tính từ
- Đã được gọi.Having been called.a called strikecuộc đình công được gọi là
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “called” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish