callous

/ˈkæləs/
tính từ
  • Thành chai; có chai (ở tay, chân).
  • Nhẫn tâm.
🎬 Nghe “callous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish