candy-coat

/ˈkan-dē-ˌkōt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "candy-coat". Phiên âm /ˈkan-dē-ˌkōt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "candy-coat" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “candy-coat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish