canned
/ˈkænd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của can
tính từ
- Được đóng hộp.
- Được ghi vào băng, được thu vào đĩa (dây).
- Say mèm, say bí tỉ.
Tính từ
- Bảo quản trong lon.Preserved in cans.canned tomatoescà chua đóng hộp
- (bằng cách mở rộng) Đã chuẩn bị trước đó; không tươi hoặc mới; được tiêu chuẩn hóa, sản xuất hàng loạt hoặc thiếu tính độc đáo hoặc tùy chỉnh.(by extension) Previously prepared; not fresh or new; standardized, mass-produced, or lacking originality or customization.canned laughtertiếng cười đóng hộp
- (Từ lóng) Say rượu.(slang) Drunk.
- Bị thôi việc, bị đuổi việc.Terminated, fired from a job.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cansimple past and past participle of can
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “canned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish