canker

/ˈkæŋkɚ/
danh từ
  • Bệnh viêm loét miệng.
  • Bệnh loét tai (chó, mèo... ).
  • Bệnh thối mục (cây).
  • Nguyên nhân đồi bại, ảnh hưởng thối nát.
động từ
  • Làm loét; làm thối mục.
  • Hư, đổ đốn, thối nát.
🎬 Nghe “canker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish