candor
/ˈkan-dər/danh từ
- (như) candour.
Danh từ
- Trạng thái chân thành và cởi mở trong lời nói; trung thực trong cách diễn đạt.The state of being sincere and open in speech; honesty in expression.
- Tính khách quan.Impartiality.
- (lỗi thời) Độ trắng; sự rực rỡ; sự tinh khiết.(obsolete) Whiteness; brilliance; purity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “candor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish