candor

/ˈkan-dər/
danh từ
  • (như) candour.
Danh từ
  1. Trạng thái chân thành và cởi mở trong lời nói; trung thực trong cách diễn đạt.
    The state of being sincere and open in speech; honesty in expression.
  2. Tính khách quan.
    Impartiality.
    Từ đồng nghĩa:equityfairness
  3. (lỗi thời) Độ trắng; sự rực rỡ; sự tinh khiết.
    (obsolete) Whiteness; brilliance; purity.
🎬 Nghe “candor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish