cankered

động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của canker
Tính từ
  1. Bị bệnh ung thư hoặc có bộ phận bị ung thư.
    Infected with a canker or having a cankerous part.
  2. Bị loét.
    Ulcerated.
  3. (nghĩa bóng) Bị hỏng; băng hoại về mặt đạo đức.
    (figuratively) Corrupted; morally corrupt.
  4. (Nghĩa bóng) Tính xấu.
    (figuratively) Bad-tempered.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của canker
    simple past and past participle of canker
🎬 Nghe “cankered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish