cankered
động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của canker
Tính từ
- Bị bệnh ung thư hoặc có bộ phận bị ung thư.Infected with a canker or having a cankerous part.
- Bị loét.Ulcerated.
- (nghĩa bóng) Bị hỏng; băng hoại về mặt đạo đức.(figuratively) Corrupted; morally corrupt.
- (Nghĩa bóng) Tính xấu.(figuratively) Bad-tempered.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cankersimple past and past participle of canker
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cankered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish