roup
/ˈrüp/danh từ
- Bệnh đậu yết hầu (gà).
động từ
- Bán đấu giá.
Động từ
- Để khóc hoặc hét lên.To cry or shout.
- (Scotland) Bán đấu giá.(Scotland) To sell by auction.
Danh từ
- Một sự phản đối.An outcry.
- (Scotland) Bán hàng hóa bằng đấu giá.(Scotland) A sale of goods by auction.
- Bệnh truyền nhiễm ở gia cầm do Trichomonas gallinae gây ra.An infectious disease of poultry caused by Trichomonas gallinae.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “roup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish