roup

/ˈrüp/
danh từ
  • Bệnh đậu yết hầu (gà).
động từ
  • Bán đấu giá.
Động từ
  1. Để khóc hoặc hét lên.
    To cry or shout.
  2. (Scotland) Bán đấu giá.
    (Scotland) To sell by auction.
Danh từ
  1. Một sự phản đối.
    An outcry.
  2. (Scotland) Bán hàng hóa bằng đấu giá.
    (Scotland) A sale of goods by auction.
  3. Bệnh truyền nhiễm ở gia cầm do Trichomonas gallinae gây ra.
    An infectious disease of poultry caused by Trichomonas gallinae.
    Từ đồng nghĩa:cankerfrouncetrichomoniasis
🎬 Nghe “roup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish