canny
/ˈkæni/tính từ
- Cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong).
- Khôn ngoan, từng trải, lõi đời.
Tính từ
- Cẩn thận, thận trọng, thận trọng.Careful, prudent, cautious.The politician gave a canny response to the reporter’s questions.Chính trị gia này đã đưa ra một câu trả lời sắc sảo cho các câu hỏi của phóng viên.
- Biết, khôn ngoan, sắc sảo.Knowing, shrewd, astute.The canny lawyer knew just how to get what he wanted.Vị luật sư khôn ngoan đã biết cách đạt được điều mình muốn.
- Tiết kiệm, tiết kiệm.Frugal, thrifty.canny investmentsđầu tư khôn ngoan
- (Scotland, Northumbria) Thân thiện, dễ chịu, công bằng, dễ chịu; (đôi khi) buồn cười.(Scotland, Northumbria) Friendly, pleasant, fair, agreeable; (sometimes) funny.She’s a canny lass hor like!Cô ấy là một cô gái canny hor like!
Trạng từ
- (Northumbria) Rất, đáng kể; khá, đúng hơn.(Northumbria) Very, considerably; quite, rather.a canny long journeymột cuộc hành trình dài đầy thử thách
- (Scotland, Northumbria) Nhẹ nhàng, lặng lẽ; cẩn thận, khéo léo.(Scotland, Northumbria) Gently, quietly; carefully, skilfully.he sits very cannyanh ấy ngồi rất can đảm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “canny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish