canny

/ˈkæni/
tính từ
  • Cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong).
  • Khôn ngoan, từng trải, lõi đời.
Tính từ
  1. Cẩn thận, thận trọng, thận trọng.
    Careful, prudent, cautious.
    The politician gave a canny response to the reporter’s questions.
    Chính trị gia này đã đưa ra một câu trả lời sắc sảo cho các câu hỏi của phóng viên.
  2. Biết, khôn ngoan, sắc sảo.
    Knowing, shrewd, astute.
    The canny lawyer knew just how to get what he wanted.
    Vị luật sư khôn ngoan đã biết cách đạt được điều mình muốn.
  3. Tiết kiệm, tiết kiệm.
    Frugal, thrifty.
    canny investments
    đầu tư khôn ngoan
  4. (Scotland, Northumbria) Thân thiện, dễ chịu, công bằng, dễ chịu; (đôi khi) buồn cười.
    (Scotland, Northumbria) Friendly, pleasant, fair, agreeable; (sometimes) funny.
    She’s a canny lass hor like!
    Cô ấy là một cô gái canny hor like!
Trạng từ
  1. (Northumbria) Rất, đáng kể; khá, đúng hơn.
    (Northumbria) Very, considerably; quite, rather.
    a canny long journey
    một cuộc hành trình dài đầy thử thách
  2. (Scotland, Northumbria) Nhẹ nhàng, lặng lẽ; cẩn thận, khéo léo.
    (Scotland, Northumbria) Gently, quietly; carefully, skilfully.
    he sits very canny
    anh ấy ngồi rất can đảm
🎬 Nghe “canny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish