canonical

/kəˈnɑːnɪkəl/
tính từ
  • Hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn.
  • Hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội.
  • Giáo sĩ.
  • Dưới hình thức canông.
Tính từ
  1. Trình bày trong kinh điển, tôn giáo hoặc cách khác.
    Present in a canon, religious or otherwise.
    The Gospel of Luke is a canonical New Testament book.
    Tin Mừng Luca là một cuốn sách kinh điển của Tân Ước.
    Từ đồng nghĩa:natural
  2. Theo các quy tắc được công nhận hoặc chính thống.
    According to recognised or orthodox rules.
    The men played golf in the most canonical way, with no local rules.
    Những người đàn ông chơi gôn theo cách kinh điển nhất, không có luật lệ địa phương.
    Từ đồng nghĩa:natural
  3. Được nêu hoặc sử dụng theo cách cơ bản và dễ áp dụng nhất.
    Stated or used in the most basic and straightforwardly applicable manner.
    the reduction of a linear substitution to its canonical form
    sự giảm thiểu sự thay thế tuyến tính thành dạng chính tắc của nó
    Từ đồng nghĩa:natural
  4. Nguyên mẫu.
    Prototypical.
    Từ đồng nghĩa:natural
Danh từ
  1. (chỉ số nhiều) Áo choàng trang trọng của linh mục.
    (plural only) The formal robes of a priest.
  2. (Internet) Một URL được trình bày ở dạng chuẩn.
    (Internet) A URL presented in canonical form.
🎬 Nghe “canonical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish