cannular

/ˈkan-yə-lər/
Tính từ
  1. (hàng không, buồng đốt của động cơ phản lực) Có nhiều hộp đốt riêng lẻ trong một bình áp lực hình khuyên.
    (aviation, of the combustor of a jet engine) Having multiple individual burner cans within a single annular pressure vessel.
  2. Có dạng ống; hình ống.
    Having the form of a tube; tubular.
    cannular corolla
    tràng hoa hình ống
🎬 Nghe “cannular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish